Card Mạng WiFi PCI Asus PCE-AC56 – Chuẩn AC1300Mbps
Nâng cấp máy bàn lên Wi-Fi 802.11ac siêu nhanh
Hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 802.11ac thế hệ thứ 5 với tốc độ lên tới 867 Mbps trên băng tần 5GHz.
Công nghệ Broadcom® TurboQAM™ tăng tốc hiệu năng Wi-Fi 2.4GHz từ 300 Mbps lên 400 Mbps.
Tương thích ngược hoàn toàn với các chuẩn Wi-Fi cũ, đảm bảo kết nối liền mạch với mọi thiết bị.
Phạm vi phủ sóng rộng, giảm điểm chết
Công nghệ ASUS AiRadar & Beamforming giúp tăng cường tín hiệu, mở rộng phạm vi Wi-Fi lên tới 150% so với các thiết bị thông thường.
Tín hiệu ổn định, giảm điểm chết, lý tưởng cho truyền phát HD và chơi game đa người.
Thiết kế tiện lợi, dễ lắp đặt
Giao diện PCI Express, kết nối trực tiếp với bo mạch chủ, không cần dây cáp rối rắm hay nguồn cấp điện riêng.
Đế ăng-ten từ tính linh hoạt, có thể đặt ở vị trí tối ưu để thu tín hiệu tốt nhất.
Tản nhiệt hiệu quả, hoạt động bền bỉ
Bộ tản nhiệt bằng nhôm giúp giải nhiệt chipset, đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Thiết kế tinh tế, kết hợp hiệu năng và thẩm mỹ, phù hợp với mọi không gian máy tính.
Lợi ích chính
Chuẩn Wi-Fi AC1300, tốc độ lên đến 867 Mbps (5GHz)
Tăng tốc Wi-Fi 2.4GHz với Broadcom TurboQAM
Phạm vi phủ sóng rộng hơn 150%, giảm điểm chết
Lắp đặt dễ dàng, PCI Express trực tiếp với bo mạch chủ
Tản nhiệt bằng nhôm, ổn định lâu dài
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật Card WiFi PCI ASUS AC56
| Chuẩn mạng | IEEE 802.11 a/b/g/n/ac |
|---|---|
| Phân khúc sản phẩm | AC1300 enhanced AC performance with TurboQAM: 400+867 Mbps |
| Mã sản phẩm (Model) | PCI-AC56 |
| Giao tiếp | PCI Express |
| Tốc độ dữ liệu | 802.11 ac: tải xuống/tải lên lên đến 867 Mbps (20/40/80 MHz) 802.11 a/b/g/n: tải xuống/tải lên lên đến 400 Mbps (20/40 MHz) |
| Ăng-ten | 2 x R SMA Antenna |
| Tần số hoạt động | 2.4 GHz / 5 GHz |
| Kênh phát sóng | 11 (Bắc Mỹ), 13 (Châu Âu – ETSI) |
| Bảo mật | WEP 64-bit, WEP 128-bit, WPA2-PSK, WPA-PSK, WPA-Enterprise, WPA2-Enterprise |
| Quản lý | Wireless Configuration |
| Modulation | 64QAM, 16QAM, CCK, DQPSK, DBPSK, OFDM |
| Kích thước | 120.9 x 99.1 x 21.6 mm (LxWxH, không viền) |
| Khối lượng | 105 g (chỉ riêng thiết bị) |
| Môi trường | Nhiệt độ vận hành: 0°C – 40°C Nhiệt độ bảo quản: -20°C – 65°C Độ ẩm vận hành: 10% – 90% (không ngưng tụ) Độ ẩm bảo quản: 10% – 90% (không ngưng tụ) |
| Hỗ trợ OS | Windows 10/8.1/8/7/Vista/XP (32bit/64bit) |
| Gói sản phẩm | 2 Dipole Antenna Thẻ bảo hành External magnetic antenna base Khung kiểu Low Profile Đĩa CD hỗ trợ Bộ tiếp hợp mạng LAN không dây |