Màn hình AOC 24B36X/71 23.8 inch Full HD – Đa năng cho cả làm việc và giải trí
Màn hình AOC 24B36X/71 với kích thước 23.8 inch, độ phân giải Full HD mang đến hình ảnh sắc nét, chi tiết cho mọi nhu cầu từ công việc đến giải trí. Tấm nền IPS giúp màu sắc sống động, chân thực và giữ được chất lượng hình ảnh từ nhiều góc nhìn khác nhau.
Thiết kế hiện đại, nhẹ nhàng
Màn hình có kiểu dáng thanh lịch với màu đen sang trọng và viền siêu mỏng giúp mở rộng không gian hiển thị. Trọng lượng nhẹ chỉ 2.52 kg, dễ dàng di chuyển và lắp đặt. Chân đế chắc chắn giữ màn hình đứng vững, đồng thời các cổng kết nối HDMI 1.4 và DisplayPort 1.4 được bố trí gọn gàng, thuận tiện sử dụng.
Màu sắc sống động, chân thực
Hỗ trợ 16.7 triệu màu với dải màu rộng 112% NTSC và 123% sRGB, màn hình cho hình ảnh rực rỡ và chính xác, phù hợp cả với công việc thiết kế đồ họa lẫn giải trí.
Chuyển động mượt mà, rõ nét
Thời gian phản hồi nhanh 0.5 ms cùng tần số quét 144 Hz giúp loại bỏ bóng mờ và nhòe hình, đảm bảo trải nghiệm xem phim, chơi game luôn mượt mà và sắc nét ngay cả với những cảnh chuyển động nhanh.
Tổng kết
AOC 24B36X/71 là lựa chọn hợp lý cho ai cần màn hình đa năng, vừa đáp ứng tốt nhu cầu làm việc, vừa mang lại trải nghiệm giải trí sống động với thiết kế hiện đại và hiệu suất ổn định.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông tin chung | |
| Thương hiệu | AOC |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Tên | 24B36X/71 |
| Màu sắc | Đen |
| Nhu cầu | Văn phòng |
| Cấu hình chi tiết | |
| Kích thước | 23.8" |
| Tần số quét | 144Hz |
| Thời gian phản hồi | 0.5 ms |
| Tỉ lệ | 16:9 |
| Độ tương phản tĩnh | 1,500:1 |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Góc nhìn | 178° (H) / 178° (V) |
| Số lượng màu | 16.7 triệu màu |
| Tấm nền | IPS W-LED |
| Công nghệ đồng bộ | Adaptive Sync |
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) |
| Tính năng đặc biệt | - HDR 10 - Low Blue Light - Flicker Free - Điều chỉnh được độ nghiêng |
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
| Kết nối | 1 x HDMI 1.4 1 x DisplayPort 1.4 1 x 3.5 mm |
| Chuẩn gắn ARM | VESA mount 100mm |
| Phụ kiện đi kèm | Dây HDMI |
| Kích thước - Khối lượng | |
| Kích thước (có chân) | 544 x 414.5 x 198 mm |
| Kích thước (không chân) | 544 x 318.5 x 35.1 mm |
| Khối lượng (có chân) | 2.52 kg |
| Khối lượng (không chân) | 2.21 kg |