Máy in phun màu Epson L14150 A3+
Máy in phun màu Epson L14150 A3+ thuộc dòng máy in cỡ lớn, đáp ứng nhu cầu in đa dạng từ hình ảnh, bản vẽ kỹ thuật đến tài liệu văn phòng. Với độ phân giải lên tới 4800 x 1200 dpi, tốc độ in vượt trội cùng nhiều tính năng hiện đại, sản phẩm là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp, dịch vụ in ấn và văn phòng chuyên nghiệp.
Thiết kế hiện đại, tiện lợi
Epson L14150 A3+ có kích thước 498 x 358 x 245 mm, trọng lượng 9.7 kg, dễ dàng bố trí ở nhiều không gian làm việc. Vỏ máy màu đen sang trọng, bề mặt chống bám bẩn giúp vệ sinh dễ dàng.
Điểm nổi bật là bình mực đặt phía trước, cho phép người dùng quan sát mức mực trực quan và nạp mực nhanh chóng, hạn chế tràn hoặc bơm sai màu nhờ thiết kế rãnh tương thích.
Tính năng đa năng
Máy hỗ trợ in, scan, copy trên nhiều loại giấy (A3, A3+, A4, bìa cứng, giấy bóng...). Đây là giải pháp toàn diện giúp tối ưu công việc văn phòng và tăng hiệu suất làm việc.
Hiệu suất in vượt trội
Tốc độ in: lên tới 33 trang/phút (đen trắng).
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi, giọt mực 3.3pl, cho bản in sắc nét, màu sắc sống động.
Hệ thống mực in 4 màu (đen, xanh, đỏ, vàng) chính hãng Epson, đảm bảo chất lượng đồng đều và chi phí in hợp lý.
Công nghệ in tiên tiến
Máy sử dụng công nghệ in vi áp điện Micro Piezo kết hợp VSDT (Variable Size Dot Technology), giúp kiểm soát kích thước giọt mực linh hoạt, tạo bản in có độ chính xác cao. Công nghệ này đạt khả năng phủ màu Pantone tới 98%, thuộc nhóm dẫn đầu trong các dòng máy in phun hiện nay.
Kết nối linh hoạt
Hỗ trợ Wi-Fi và kết nối không dây với nhiều thiết bị như PC, laptop, smartphone, tablet... Nhờ đó, doanh nghiệp dễ dàng chia sẻ và in tài liệu mà không cần đầu tư nhiều thiết bị.
Thân thiện với môi trường
Máy sử dụng mực EcoTank, an toàn cho sức khỏe, giảm thiểu tác động môi trường và tiết kiệm điện năng hơn ⅔ so với máy in laser thông thường.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Phương pháp in | Máy in phun màu A3 |
| Lượng mực tối thiểu | 3.3 pl |
| Ngôn ngữ máy in | ESC / P-R |
| Cấu hình vòi phun | 400 x 1 nozzles (Black), 128 x 1 nozzles mỗi màu (Cyan, Magenta, Yellow) |
| Độ phân giải tối đa | 4800 x 1200 dpi |
| In tự động 2 mặt | Có (tối đa A4 / Letter) |
| Tốc độ in | Draft, A4 (Đen/ Màu): Lên đến 38.0 ppm / 24.0 ppm ISO 24734, A4 Simplex (Đen/ Màu): Lên đến 17.0 ipm / 9.0 ipm ISO 24734, A4 Duplex (Đen/ Màu): Lên đến 7.0 ipm / 5.0 ipm ISO 24734, A3 Simplex (Đen/ Màu): Lên đến 3.5 ipm / 2.3 ipm |
| Bản sao tối đa | 99 bản |
| Tốc độ sao chép | ISO 29183, A4 Simplex Flatbed (Đen/ Màu): Lên đến 11.5 ipm / 5.5 ipm |
| Độ phân giải sao chép | Tối đa 600 x 600 dpi |
| Loại máy quét | Flatbed Colour Image Scanner |
| Loại cảm biến | CIS |
| Độ phân giải quét | 1200 x 2400 dpi |
| Độ sâu quét | 48-bit input, 24-bit output |
| Tốc độ quét | 200 dpi (Flatbed / ADF): Đen: 13 giây / ~5.0 ipm Màu: 28 giây / ~5.0 ipm |
| Bộ nhớ | 1.1 MB, lưu trữ tối đa 100 trang |
| Tốc độ Fax | Lên đến 33.6 kbps, ~3 giây/trang |
| Độ phân giải Fax | Lên đến 200 x 200 dpi |
| Quay số nhanh / Nhóm | Tối đa 100 số, 99 nhóm |
| Tính năng Fax | PC Fax (Gửi/Nhận), Tự động gọi lại, Danh bạ, Fax nhóm (Mono), Đặt lịch gửi, Nhận Fax qua polling, Xem trước Fax |
| Dung lượng giấy | B5, B4, A5, Letter, Legal, A3 |
| Cổng kết nối | USB 2.0, Ethernet, Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct |
| Mực in | Maintenance Box: C13T04D100 Pigment Black 001 (C13T03Y100) – 7,500 trang Cyan 001 (C13T03Y200) – 6,000 trang Magenta 001 (C13T03Y300) – 6,000 trang Yellow 001 (C13T03Y400) – 6,000 trang |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows XP / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 Mac OS X 10.6.8 hoặc mới hơn |
| Kích thước | 498 x 358 x 245 mm |
| Trọng lượng | 9.7 kg |