Ổ cứng SSD Kingston 2.5" SATA (SKC600) là một giải pháp lưu trữ hiệu suất cao, được thiết kế để cung cấp tốc độ truy xuất và độ phản hồi hệ thống vượt trội. Với dung lượng 512GB, ổ cứng này mang lại khả năng khởi động, tải và truyền dữ liệu nhanh chóng, cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống máy tính hoặc laptop.
Tính Năng Nổi Bật:
Kích thước 2.5 inch & Giao diện SATA III 3.0
SSD Kingston SKC600 có kích thước chuẩn 2.5 inch và sử dụng giao diện SATA III 3.0, giúp dễ dàng thay thế ổ cứng HDD cũ mà không cần nâng cấp các linh kiện khác trong hệ thống. Nó cũng tương thích ngược với các phiên bản SATA trước đó.
Công Nghệ NAND 3D TLC
Ổ cứng sử dụng công nghệ NAND 3D TLC tiên tiến, cho phép tăng mật độ lưu trữ và cải thiện hiệu suất ổ đĩa. Điều này mang lại sự cân bằng giữa giá thành và hiệu năng, giúp ổ cứng hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Tốc Độ Đọc/Ghi Cao
Tốc độ đọc lên đến 550 MB/s và tốc độ ghi tối đa là 520 MB/s, giúp xử lý và truyền tải dữ liệu nhanh chóng. Điều này không chỉ giúp cải thiện tốc độ khởi động hệ điều hành mà còn tăng tốc độ mở ứng dụng và truyền tệp lớn.
Bảo Mật Toàn Diện
SSD Kingston SKC600 tích hợp các tính năng bảo mật phần cứng cao cấp như AES 256-bit hardware encryption, TCG Opal, và eDrive, bảo vệ dữ liệu của bạn khỏi các mối nguy hại, đồng thời đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối cho các thông tin quan trọng.
Hiệu Năng Ổn Định
Ổ cứng này được tối ưu hóa để duy trì hiệu suất ổn định trong suốt quá trình sử dụng, giúp giảm thiểu độ trễ và tăng cường trải nghiệm người dùng.
Tổng Quan:
Ổ cứng SSD Kingston 2.5" SATA (SKC600) là một lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn nâng cấp hệ thống của mình với một ổ cứng SSD có dung lượng lớn, tốc độ nhanh và bảo mật cao. Với các tính năng nổi bật như tốc độ đọc/ghi nhanh, công nghệ NAND 3D TLC và các phương thức mã hóa tiên tiến, ổ SSD này hứa hẹn sẽ là một sản phẩm phù hợp cho cả nhu cầu sử dụng cá nhân và công việc chuyên nghiệp.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông tin chung | |
| Kích thước | 2,5 inch |
| Giao tiếp | SATA Phiên bản 3.0 (6Gb/giây) – với khả năng tương thích ngược với SATA Phiên bản 2.0 (3Gb/giây) |
| Dung lượng | 256GB ,512GB, 1TB |
| Bộ điều khiển | SM2259 |
| NAND | 3D TLC |
| Mã hóa | Mã hóa XTS-AES 256-bit |
| Đọc/ghi tuần tự | Lên đến 550/520 MB/giây |
| Đọc/ghi 4K tối đa | Lên đến 90.000/80.000 IOPS |
| Tiêu thụ điện năng | 0,06W Nghỉ / 0,2W TB / 1,3W (MAX) Đọc / 3,2W (MAX) Ghi |
| Kích thước | 100,1mm x 69,85mm x 7mm |
| Trọng lượng | 40g |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C~70°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C~85°C |
| Độ rung hoạt động | 2,17G Tối đa (7-800Hz) |
| Độ rung không hoạt động | 20G Tối đa (10-2000Hz) |
| Tuổi thọ | 1 triệu giờ MTBF |
| Bảo hành/hỗ trợ | Bảo hành giới hạn 5 năm với hỗ trợ kỹ thuật miễn phí |
| Tổng số byte được ghi (TBW) | 512GB — 300TB |