Switch Cisco Catalyst C1300-8T-E-2G (10 Port Gigabit / SFP Combo)
Giải pháp mạng mạnh mẽ cho doanh nghiệp
Cisco Catalyst C1300-8T-E-2G là dòng switch quản lý chuyên dụng, mang đến hiệu suất vượt trội, độ tin cậy cao và khả năng bảo mật tối ưu. Với 10 cổng Gigabit cùng khả năng quản lý mạng thông minh, thiết bị giúp doanh nghiệp xây dựng hạ tầng mạng ổn định, linh hoạt và an toàn.
Thiết kế bền bỉ – Hoạt động ổn định
- Kích thước nhỏ gọn: 268 x 185 x 44 mm, trọng lượng 1.39kg.
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng: -5°C đến 50°C → đảm bảo hoạt động ổn định trong nhiều môi trường.
- Đèn LED hiển thị trực quan, dễ dàng theo dõi tình trạng hoạt động.
Cổng kết nối linh hoạt – Tốc độ cao
- 8 cổng RJ-45 Gigabit Ethernet (10/100/1000 Mbps).
- 2 cổng SFP Combo 1Gbps, hỗ trợ kết nối quang linh hoạt.
Băng thông chuyển mạch: 20Gbps, xử lý dữ liệu mượt mà, giảm thiểu nghẽn mạng.
Quản lý mạng thông minh
- Hỗ trợ Layer 3 Traffic Management giúp phân luồng dữ liệu hiệu quả.
- Tích hợp Cisco Business Dashboard → giám sát & quản lý mạng dễ dàng.
- Quản lý tập trung, phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Bảo mật nâng cao – An toàn tuyệt đối
- Hỗ trợ VLAN chuyên sâu: Port-based, MAC-based, IP subnet-based VLAN.
- 802.1X Port Access Authentication kiểm soát truy cập người dùng.
- Private VLAN & Guest VLAN đảm bảo an toàn cho dữ liệu nội bộ và khách.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật Switch Cisco
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Kích thước | 268 mm x 185 mm x 44 mm |
| Cổng kết nối | - 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45 - 2 x 1 Gbps SFP Combo - 1 x RJ-45 Console - 1 x USB Type C |
| Khối lượng | 1.39 kg |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3 10BASE-T, IEEE 802.3u 100BASE-TX, IEEE 802.3ab 1000BASE-T, IEEE 802.3ad LACP, IEEE 802.3z Gigabit Ethernet, IEEE 802.3ae 10Gbps Ethernet, IEEE 802.3an 10GBASE-T, IEEE 802.3x Flow Control, IEEE 802.1D/STP, IEEE 802.1Q VLAN, IEEE 802.1w RSTP, IEEE 802.1s MSTP, IEEE 802.1X, IEEE 802.3af/at PoE, IEEE 802.3az EEE, IEEE 802.1AB LLDP, cùng nhiều RFC tiêu chuẩn khác. |
| Nguồn | 100 – 240V AC, 50/60Hz |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Tính năng | Cisco Business Dashboard, SNMP, Layer 3 Traffic Management |
| MAC Address Table | 16K |
| Băng thông chuyển mạch | 20 Gbps |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% – 90%, không ngưng tụ |
| Đèn LED báo hiệu | System, Link/Act, PoE, Speed |
| Hỗ trợ VLAN | VLAN theo port, 802.1Q tag-based, MAC-based VLAN, protocol-based VLAN, IP subnet VLAN, Management VLAN, Private VLAN (Promiscuous, Isolated, Community), Private VLAN Edge (PVE), Guest VLAN, Dynamic VLAN via RADIUS, CPE VLAN, Auto Surveillance VLAN (ASV) |