Switch HP Aruba Instant On 1930 8G 2SFP (JL680A) Layer 2
Hiệu suất cao – Giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp nhỏ
Switch HP Aruba Instant On 1930 JL680A là thiết bị Gigabit smart-managed với cấu hình cố định, được thiết kế dành riêng cho doanh nghiệp nhỏ, văn phòng và cửa hàng bán lẻ. Với khả năng xử lý mượt mà các ứng dụng nặng băng thông như hội nghị truyền hình, video streaming, JL680A mang đến kết nối ổn định, nhất quán, giúp nâng cao hiệu suất hệ thống mạng.
Kết nối linh hoạt – Loại bỏ nghẽn mạng
8 cổng Gigabit Ethernet (RJ45) cho kết nối tốc độ cao.
2 cổng quang 1G SFP (trên phiên bản 8G 2SFP).
Các model 24/48 port có thêm 4 cổng quang 1G/10G SFP+ uplink, giúp mở rộng băng thông, đảm bảo không xảy ra nghẽn mạng trong hệ thống.
Hỗ trợ cấp nguồn PoE tiện lợi
Tích hợp PoE/PoE+, dễ dàng cấp nguồn trực tiếp cho các thiết bị như:
Access Point Wi-Fi
Điện thoại IP (IP Phone)
Camera giám sát IP
Khóa cửa thông minh
Tiết kiệm chi phí triển khai, loại bỏ nhu cầu dùng bộ nguồn rời.
Quản lý đơn giản – Bảo mật an toàn
Hỗ trợ quản lý qua ứng dụng di động Instant On và web-GUI, giúp cài đặt, cấu hình và xử lý sự cố nhanh chóng ngay cả khi không có nhiều kinh nghiệm IT.
Chính sách bảo mật linh hoạt, cho phép phân quyền truy cập theo từng khu vực mạng, giữ an toàn cho dữ liệu doanh nghiệp.
Thiết kế nhỏ gọn – Dễ dàng triển khai
Dạng rackmount hoặc để bàn, phù hợp nhiều không gian văn phòng.
Hoạt động ổn định, tiết kiệm năng lượng, đáp ứng nhu cầu mạng liên tục cho doanh nghiệp.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật Switch HPE JL680A
| Hãng sản xuất | HPE |
|---|---|
| Mã sản phẩm | JL680A |
| I/O Ports & Slots | - 8 × RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 10BASE-T, 100BASE-TX, 1000BASE-T) - Duplex: 10/100 Mbps: half hoặc full, 1000 Mbps: full only - 2 × SFP 1GbE ports |
| Kích thước | 25.4 × 15.95 × 4.39 cm (10" × 6.28" × 1.73") – 1U |
| Khối lượng | 0.82 kg (2.55 lb) |
| CPU | ARM Cortex-A9 @ 800 MHz |
| Bộ nhớ | 512 MB SDRAM |
| Flash | 256 MB |
| Packet Buffer | 1.5 MB |
| Switching Capacity | 20 Gbps |
| Throughput Capacity | 14.88 Mpps |
| Độ trễ (Latency) | 100 Mbps: < 5.2 µs 1000 Mbps: < 3.0 µs |
| Routing Table | 32 static entries |
| MAC Address Table | 8,000 entries |
| Độ tin cậy (MTBF) | 178 năm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C (32°F – 104°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 15% – 95% @ 40°C (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C – 70°C (-40°F – 158°F) |
| Độ ẩm lưu trữ | 15% – 95% @ 60°C |
| Độ cao hoạt động tối đa | 10,000 ft (3.048 m) |
| Độ ồn (Acoustics) | 0 dB (không quạt) |
| Nguồn điện | - Tần số: 50/60 Hz - Điện áp: 100–240V AC - Dòng điện: 0.2 A - Công suất tối đa: 11 W - Công suất nhàn rỗi: 6.2 W - Bộ nguồn ngoài (kèm theo) |
| Quản lý thiết bị | Aruba Instant On solution, Web browser, SNMP Manager |